kitul tree

kitul tree

A kitul tree stands tall in a tropical garden.

Định nghĩa

Danh từ: cây kitul (còn gọi là cây thốt nốt kitul) một loại cây cọ đuôi nguồn gốc từ Ấn Độ đến bán đảo Lai. Nhựa từ cây này được dùng để sản xuất đường thốt nốt (jaggery) màu nâu, phần lõi thân cây cung cấp bột sago.

dụ sử dụng
  • (Cây kitul được đánh giá cao nhựa của , được dùng để làm các loại bánh kẹo truyền thống.)
  • (Nông dân ở Sri Lanka thường thu hoạch lõi thân cây kitul để sản xuất bột sago.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kitul tree sap": nhựa cây kitul.
    • The kitul tree sap is fermented to make a traditional alcoholic beverage. (Nhựa cây kitul được lên men để làm một loại đồ uống cồn truyền thống.)
  • "kitul tree cultivation": việc trồng trọt cây kitul.
    • Kitul tree cultivation is common in tropical regions of Southeast Asia. (Việc trồng cây kitul phổ biếncác vùng nhiệt đới Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây thốt nốt: tên gọi phổ biến khác của cây kitul trong tiếng Việt.
  • Sago palm: một loại cây cọ khác cũng cho bột sago, nhưng không phải cây kitul.
Từ đồng nghĩa
  • Fishtail palm: cọ đuôi (tên gọi chung cho các loài cọ hình đuôi ).
  • Caryota urens: tên khoa học của cây kitul.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harvest from: thu hoạch từ (cây kitul).
    • They harvest sap from the kitul tree by cutting the flower stalks. (Họ thu hoạch nhựa từ cây kitul bằng cách cắt cuống hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweet as kitul syrup: ngọt như mật kitul (thành ngữ địa phương ở Sri Lanka, dùng để chỉ thứ đó rất ngọt ngào hoặc dễ chịu).
    • Her voice was sweet as kitul syrup, calming everyone in the room. (Giọng nói của ấy ngọt ngào như mật kitul, làm dịu lòng mọi người trong phòng.)